La búsqueda del término álgebra ha obtenido 4 resultados
Ir a
ES Español VI Vietnamita
álgebra {f} đại số
álgebra (n) [system for computation] {f} đại số (n) [system for computation]
álgebra {f} đại số học
álgebra (n) [study of algebraic structures] {f} đại số học (n) [study of algebraic structures]
ES Sinónimos de álgebra VI Traducciones
matemáticas [matemáticas] f toán học